数学家[shù xué jiā] [数 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà toán họcChữ trong từ数shǔđếm学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người数字shù zìHSK 2chữ số画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)