数据通信[shù jù tōng xìn] [数 据 通 信]Lưu từKháctruyền thông dữ liệuChữ trong từ数shǔđếm据jùtheo通tōngđi qua信xìnthưTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật sốXem thêm (3)