数码港[shù mǎ gǎng] [数 码 港]Lưu từKhácCông viên Kỹ thuật sốChữ trong từ数shǔđếm码mǎtrọng lượng港gǎngbến cảngTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng数额shù éHSK 9số lượng数据库shù jù kùHSK 9cơ sở dữ liệu