数量词[shù liàng cí] [数 量 词]Lưu từKháctổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)Chữ trong từ数shǔđếm量liángđo词cítừTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng歌词gē cíHSK 6lời bài hát数额shù éHSK 9số lượngXem thêm (1)