敲敲打打[qiāo qiāo dǎ dǎ] [敲 敲 打 打]Lưu từKháctạo âm thanh đập liên tục; (ví von) kích động bằng lời nóiChữ trong từ敲qiāođánh敲qiāođánh打dǎđánh打dǎđánhTừ cùng chữ:敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)拨打bō dǎHSK 6gọi挨打ái dǎHSK 6bị đánh敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền殴打ōu dǎHSK 8đánh đập敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ ai