整饬[zhěng chì] [整 饬]Lưu từKhác(văn học) sắp xếp gọn gàng; làm cho ngăn nắp; (văn học) ngăn nắp; gọn gàngChữ trong từ整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ饬chì(dạng kết hợp) sắp xếpTừ cùng chữ:整个zhěng gèHSK 3toàn bộ整体zhěng tǐHSK 3toàn thể整天zhěng tiānHSK 3cả ngày整整zhěng zhěngHSK 3đúng整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soát整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại整合zhěng héHSK 9tích hợpXem thêm (2)