敷衍塞责[fū yǎn sè zé] [敷 衍 塞 责]Lưu từKháclàm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việcChữ trong từ敷fūphết衍yǎnlan rộng塞sāichặn lại责zébổn phậnTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích敷衍fū yǎnHSK 6làm qua loa职责zhí zéHSK 6nhiệm vụ谴责qiǎn zéHSK 8lên án自责zì zéHSK 9tự trách