敷设
[fū shè] [敷 设]
trải; đặt ra
工人们正在地下敷设供热管道。
gōng rén men zhèng zài dì xià fū shè gòng rè guǎn dào.Các công nhân đang lắp đặt đường ống cấp nhiệt dưới lòng đất.
这条铁路敷设过程克服了重重困难。
zhè tiáo tiě lù fū shè guò chéng kè fú le chóng chóng kùn nán.Quá trình đặt tuyến đường sắt này đã vượt qua muôn vàn khó khăn.