宿营地[sù yíng dì] [宿 营 地]Lưu từKháctrại; địa điểm cắm trạiChữ trong từ宿sùtrọ qua đêm营yíngtrại地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứ宿舍sù shèHSK 5ký túc xá内地nèi dìHSK 6nội địaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:左zuǒHSK 1trái营yíngtrại敷设fū shètrải河蚌hé bàngtrai营地yíng dìtrại