文件服务器[wén jiàn fú wù qì] [VĂN 件 服 务 器]Lưu từKhácmáy chủ tệpChữ trong từ文wénVĂNlời văn件jiàncái服fúquần áo务wùcông việc器qìthiết bịTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)