文化史[wén huà shǐ] [VĂN 化 史]Lưu từKháclịch sử văn hóaChữ trong từ文wénVĂNlời văn化huàlàm thành史shǐlịch sửTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết历史lì shǐHSK 4lịch sử文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóaXem thêm (3)