文字档[wén zì dàng] [VĂN 字 档]Lưu từKháctệp văn bảnChữ trong từ文wénVĂNlời văn字zìchữ档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậcTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật搭档dā dàngHSK 6hợp tác文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóaXem thêm (3)