文字狱[wén zì yù] [VĂN 字 狱]Lưu từKháccuộc đàn áp văn học; bức hại chính thức đối với trí thức vì tác phẩm của họChữ trong từ文wénVĂNlời văn字zìchữ狱yùnhà tùTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóa地狱dì yùHSK 7địa ngụcXem thêm (3)