文豪[wén háo] [VĂN 豪]Lưu từKhácvăn hào; nhà văn vĩ đại; nhà văn kiệt xuấtChữ trong từ文wénVĂNlời văn豪háohùng vĩTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật自豪zì háoHSK 5tự hào (về thành tựu, v.v.)文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóaXem thêm (3)