文质彬彬[wén zhì bīn bīn] [VĂN 质 彬 彬]Lưu từKháccách cư xử tao nhã; nhẹ nhàngChữ trong từ文wénVĂNlời văn质zhìtính cách彬bīnhoà nhã彬bīnhoà nhãTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóa文人wén rénHSK 9người học thứcXem thêm (3)