文革[wén gé] [VĂN 革]Lưu từKhácCách mạng Văn hóa (1966-76) (viết tắt của 文化大革命[wén huà dà gé mìng])Chữ trong từ文wénVĂNlời văn革géda động vậtTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết改革gǎi géHSK 5cải cách文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóaXem thêm (3)