斜眼看[xié yǎn kàn] [斜 眼 KHÁN]Lưu từKháctừ khóe mắt; liếc nhìnChữ trong từ斜xiénghiêng眼yǎnmắt看kànKHÁNnhìnTừ cùng chữ:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn难看nán kànHSK 2xấu收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)观看guān kànHSK 3xem查看chá kànHSK 6xem眼看yǎn kànHSK 6sắp别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng察看chá kànHSK 7quan sát偷看tōu kànHSK 9nhìn trộmXem thêm (1)Từ cận nghĩa:横眼héng yǎntừ khóe mắt