斧正[fǔ zhèng] [斧 正]Lưu từKhác(kính ngữ) xin chỉnh sửa bài viết của tôiChữ trong từ斧fǔrìu nhỏ正zhèngthẳngTừ cùng chữ:真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa公正gōng zhèngHSK 5công bằng更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa斧子fǔ ziHSK 7cái rìu端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng改邪归正gǎi xié guī zhèngHSK 7sửa đổi cách sống (thành ngữ)Xem thêm (3)