斩新[zhǎn xīn] [斩 新]Lưu từKhácbiến thể của 崭新 (zhǎn xīn)Chữ trong từ斩zhǎnchặt đầu (như một hình thức tử hình)新xīnmớiTừ cùng chữ:重新chóng xīnHSK 2lại创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới全新quán xīnHSK 6hoàn toàn mới革新gé xīnHSK 6đổi mới斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)耳目一新ěr mù yī xīnHSK 7một sự thay đổi thú vị清新qīng xīnHSK 8trong lành记忆犹新jì yì yóu xīnHSK 8vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)Xem thêm (3)