斩眼[zhǎn yǎn] [斩 眼]Lưu từKhácchớp mắt (văn học)Chữ trong từ斩zhǎnchặt đầu (như một hình thức tử hình)眼yǎnmắtTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtXem thêm (3)