新天地[xīn tiān dì] [新 天 地]Lưu từKhácTân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)Chữ trong từ新xīnmới天tiānngày地dìđấtTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở新闻xīn wénHSK 2tin tức草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâuXem thêm (3)