新字体[xīn zì tǐ] [新 字 体]Lưu từKhácshinjitai, ký tự tiếng Nhật giản thể dùng từ năm 1946Chữ trong từ新xīnmới字zìchữ体tǐcơ thểTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả新闻xīn wénHSK 2tin tức具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thểXem thêm (3)