新洲[xīn zhōu] [新 洲]Lưu từKhácQuận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武汉市 (wǔ hàn shì), Hồ BắcChữ trong từ新xīnmới洲zhōulục địaTừ ghép:新洲区xīn zhōu qūquận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武汉市 (wǔ hàn shì), Hồ BắcTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:新洲区xīn zhōu qūquận Tân Châu của thành phố Vũ Hán 武汉市 (wǔ hàn shì), Hồ Bắc