新秀[xīn xiù] [新 秀]Lưu từKhácngôi sao đang lên; tài năng mớiChữ trong từ新xīnmới秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lênXem thêm (3)