新纪元
[xīn jì yuán] [新 纪 元]
thời đại mới; kỷ nguyên mới
该技术的应用开创了通信行业的新纪元。
gāi jì shù de yìng yòng kāi chuàng le tōng xìn háng yè de xīn jì yuán.Ứng dụng của công nghệ này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành viễn thông.
[xīn jì yuán] [新 纪 元]
thời đại mới; kỷ nguyên mới
该技术的应用开创了通信行业的新纪元。
gāi jì shù de yìng yòng kāi chuàng le tōng xìn háng yè de xīn jì yuán.Ứng dụng của công nghệ này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành viễn thông.