新郑[xīn zhèng] [新 郑]Lưu từKhácXinzheng, thành phố cấp huyện ở Trịnh Châu 郑州 (zhèng zhōu), Hà NamChữ trong từ新xīnmới郑zhèngnước Trịnh thời Chiến QuốcTừ ghép:新郑市xīn zhèng shìXinzheng, thành phố cấp huyện ở Trịnh Châu 郑州 (zhèng zhōu), Hà NamTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên新奇xīn qíHSK 9mới lạXem thêm (3)Từ cận nghĩa:新郑市xīn zhèng shìXinzheng, thành phố cấp huyện ở Trịnh Châu 郑州 (zhèng zhōu), Hà Nam