新龙[xīn lóng] [新 龙]Lưu từKháchuyện Xinlong (Tạng: nyag rong rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州 (gān zī zàng zú zì zhì zhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)Chữ trong từ新xīnmới龙lóngrồngTừ ghép:新龙县xīn lóng xiànhuyện Xinlong (Tạng: nyag rong rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Garze…Từ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)Xem thêm (3)