方方正正[fāng fāng zhèng zhèng] [方 方 正 正]Lưu từKháchình vuông vứcChữ trong từ方fāngvuông方fāngvuông正zhèngthẳng正zhèngthẳngTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa方式fāng shìHSK 3cách thức改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữaXem thêm (3)