方毅[fāng yì] [方 毅]Lưu từKhácPhương Nghị (1916-1997), quan chức cấp cao của đảngChữ trong từ方fāngvuông毅yìkiên định và quả quyếtTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sách方位fāng wèiHSK 6phương hướngXem thêm (3)