施予
[shī yǔ] [施 予]
biến thể của 施与 (shī yǔ)
我们应该及时发现问题,并立即采取措施予以纠正。
wǒ men yīng gāi jí shí fā xiàn wèn tí, bìng lì jí cǎi qǔ cuò shī yǔ yǐ jiū zhèng.Chúng ta nên kịp thời phát hiện vấn đề và lập tức áp dụng biện pháp để sửa chữa.
[shī yǔ] [施 予]
biến thể của 施与 (shī yǔ)
我们应该及时发现问题,并立即采取措施予以纠正。
wǒ men yīng gāi jí shí fā xiàn wèn tí, bìng lì jí cǎi qǔ cuò shī yǔ yǐ jiū zhèng.Chúng ta nên kịp thời phát hiện vấn đề và lập tức áp dụng biện pháp để sửa chữa.