旅行袋[lǚ xíng dài] [旅 行 袋]Lưu từKháctúi du lịchChữ trong từ旅lǚchuyến đi行xíngđi袋dàitúiTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi旅行lǚ xíngHSK 2du lịch旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch口袋kǒu dàiHSK 4túi脑袋nǎo daiHSK 4đầu塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa旅店lǚ diànHSK 6quán trọXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行囊xíng nángtúi du lịch行李袋xíng li dàitúi du lịch