行李袋[xíng li dài] [行 李 袋]Lưu từKháctúi du lịchChữ trong từ行xíngđi李lǐquả mận袋dàitúiTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali口袋kǒu dàiHSK 4túi脑袋nǎo daiHSK 4đầu行业háng yèHSK 4ngành塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行囊xíng nángtúi du lịch旅行袋lǚ xíng dàitúi du lịch