旅行装备[lǚ xíng zhuāng bèi] [旅 行 装 备]Lưu từKhácthiết bị du lịch; trang bị du lịchChữ trong từ旅lǚchuyến đi行xíngđi装zhuāngcho vào备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị旅客lǚ kèHSK 2du khách旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi旅行lǚ xíngHSK 2du lịch旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn设备shè bèiHSK 3thiết bị旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch具备jù bèiHSK 4có配备pèi bèiHSK 5phân bổXem thêm (3)