旋涡星系[xuán wō xīng xì] [旋 涡 星 系]Lưu từKhácthiên hà xoắn ốcChữ trong từ旋xuánquay vòng涡wōxoáy nước星xīngngôi sao系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay体系tǐ xìHSK 9hệ thống旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốc