旋转烤肉[xuán zhuǎn kǎo ròu] [旋 转 烤 肉]Lưu từKhácdöner kebabChữ trong từ旋xuánquay vòng转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt烤kǎonướng肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốc