旗舰店[qí jiàn diàn] [旗 舰 店]Lưu từKháccửa hàng hàng đầuChữ trong từ旗qícờ舰jiàntàu chiến店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu旅店lǚ diànHSK 6quán trọ便利店biàn lì diànHSK 7cửa hàng tiện lợi旗帜qí zhìHSK 8cờ hiệu旗袍qí páoHSK 8trang phục kiểu Trung QuốcXem thêm (2)