无机[wú jī] [无 机]Lưu từKhácvô cơ (hóa học)Chữ trong từ无wúkhông có机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ ghép:无机物wú jī wùhợp chất vô cơ无机盐wú jī yánmuối vô cơ无机化学wú jī huà xuéhóa học vô cơTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt计算机jì suàn jīHSK 2máy tínhXem thêm (3)Ví dụ trong bài học这是一种常见的无机盐。zhè shì yì zhǒng cháng jiàn de wú jī yán.Đây là một loại muối vô cơ thường gặp.