早些[zǎo xiē] [早 些]Lưu từKhácsớm hơn một chútChữ trong từ早zǎosớm些xiēlượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một sốTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số哪些nǎ xiēHSK 1những cái nào?早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng有些yǒu xiēHSK 1một số这些zhè xiēHSK 1những... này那些nà xiēHSK 1những cái đó有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút早就zǎo jiùHSK 2đã từ sớmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:稍早时shāo zǎo shísớm hơn một chút