早稻[zǎo dào] [早 稻]Lưu từKháclúa mùa sớm; lúa đang cấy hoặc còn xanhChữ trong từ早zǎosớm稻dàolúaTừ ghép:早稻田大学zǎo dào tián dà xuéĐại học Waseda (đại học tư thục ở Tokyo)Từ cùng chữ:早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng早就zǎo jiùHSK 2đã từ sớm早晨zǎo chénHSK 2buổi sáng sớm早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu早期zǎo qīHSK 5giai đoạn đầu早晚zǎo wǎnHSK 6sáng và tối早年zǎo niánHSK 9nhiều năm trướcXem thêm (2)