早稻田大学[zǎo dào tián dà xué] [早 稻 田 ĐẠI HỌC]Lưu từKhácĐại học Waseda (đại học tư thục ở Tokyo)Chữ trong từ早zǎosớm稻dàolúa田tiánruộng大dàĐẠIto学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)