早霜[zǎo shuāng] [早 霜]Lưu từKhácsương sớmChữ trong từ早zǎosớm霜shuāngsương giáTừ cùng chữ:早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng早就zǎo jiùHSK 2đã từ sớm早晨zǎo chénHSK 2buổi sáng sớm早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu早期zǎo qīHSK 5giai đoạn đầu早晚zǎo wǎnHSK 6sáng và tối早年zǎo niánHSK 9nhiều năm trướcXem thêm (2)Từ cận nghĩa:晨露chén lùsương sớm