旬日[xún rì] [旬 日]Lưu từKhác(văn học) mười ngày; thời gian ngắnChữ trong từ旬xúnmười ngày日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ今日jīn rìHSK 5hôm nay工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ明日míng rìHSK 6ngày mai近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày qua节假日jié jià rìHSK 6ngày nghỉ công cộngXem thêm (3)