时刻准备
[shí kè zhǔn bèi] [时 刻 准 备]
sẵn sàng bất cứ lúc nào
我们时刻准备着迎接挑战的到来。
wǒ men shí kè zhǔn bèi zhe yíng jiē tiǎo zhàn de dào lái.Chúng tôi luôn chuẩn bị sẵn sàng đón nhận thử thách đến.
[shí kè zhǔn bèi] [时 刻 准 备]
sẵn sàng bất cứ lúc nào
我们时刻准备着迎接挑战的到来。
wǒ men shí kè zhǔn bèi zhe yíng jiē tiǎo zhàn de dào lái.Chúng tôi luôn chuẩn bị sẵn sàng đón nhận thử thách đến.