昆布[kūn bù] [昆 布]Lưu từKháctảo bẹChữ trong từ昆kūnhậu duệ布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tán昆虫kūn chóngHSK 8côn trùng瀑布pù bùHSK 8thác nướcTừ cận nghĩa:海带hǎi dàitảo bẹ