海带[hǎi dài] [海 带]Lưu từKháctảo bẹChữ trong từ海hǎibiển带dàidảiTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:昆布kūn bùtảo bẹVí dụ trong bài học恶劣的天气给航海带来了极大挑战。è liè de tiān qì gěi háng hǎi dài lái le jí dà tiǎo zhàn.Thời tiết khắc nghiệt đã mang lại thử thách to lớn cho việc đi biển.