昆明[kūn míng] [昆 明]Lưu từKhácthành phố cấp địa khu Côn Minh, thủ phủ tỉnh Vân Nam, tây nam Trung QuốcChữ trong từ昆kūnhậu duệ明míngsángTừ ghép:昆明市kūn míng shìCôn Minh, thành phố cấp địa khu và thủ phủ tỉnh Vân Nam, tây nam Tru…昆明湖kūn míng húhồ Côn MinhTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng透明tòu míngHSK 4trong suốt鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sángXem thêm (3)