明摆着
[míng bǎi zhe] [明 摆 着]
hiển nhiên; rõ ràng; không nghi ngờ gì
这明摆着是抄袭,研发部前两个月才刚完成内部测试呢。
zhè míng bǎi zhe shì chāo xí, yán fā bù qián liǎng gè yuè cái gāng wán chéng nèi bù cè shì ne.Đây rõ ràng là sao chép, phòng nghiên cứu phát triển mới hoàn thành thử nghiệm nội bộ hai tháng trước thôi mà.
Trong bài: Bảo hộ sáng chế công nghệ AI · 只有…才…