显豁[xiǎn huò] [显 豁]Lưu từKháchiển nhiên; rõ ràng và sáng sủaChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy豁huōkhe hởTừ cùng chữ:显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật显出xiǎn chūHSK 6lộ ra显现xiǎn xiànHSK 9sự xuất hiện显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫy显示器xiǎn shì qìHSK 9màn hình (máy tính)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:明摆着míng bǎi zhehiển nhiên