明文规定[míng wén guī dìng] [明 VĂN 规 定]Lưu từKhácquy định rõ ràng (bằng văn bản)Chữ trong từ明míngsáng文wénVĂNlời văn规guīcompa定dìngcố địnhTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu一定yī dìngHSK 2chắc chắn明星míng xīngHSK 2ngôi sao不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ địnhXem thêm (3)