明日黄花[míng rì huáng huā] [明 日 黄 花]Lưu từKhácnghĩa đen: hoa cúc sau Tết Trùng Cửu (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗi thời; chuyện đã quaChữ trong từ明míngsáng日rìmặt trời黄huángmàu vàng花huāhoaTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa明亮míng liàngHSK 5sángXem thêm (3)